支恐

支恐
zhīkǒng
chi khủng

ủng hộ khủng bố

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ủng hộ khủng bố

    • Chúng tôi phản đối việc ủng hộ khủng bố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.