支子

支子
zhīzi
chi tử

dựa vào; nhờ vào; nương tựa

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dựa vào; nhờ vào; nương tựa

    • Cái giá đỡ này rất chắc chắn.

  2. danh từ

    chủ trương; quan điểm; đề xuất

  3. danh từ

    giá ba chân; kiềng

  4. danh từ

    giá nướng; vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn)

    • Cái vỉ nướng này dùng để nướng thịt.

  5. danh từ

    hoa dành dành; chi tử (Gardenia jasminoides)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.