支取

支取
zhī
chi thủ

rút (tiền); trích xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rút (tiền); trích xuất

    • Bạn có thể rút tiền mặt không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.