/
巴巴
巴巴
ba ba
rất; lắm (hậu tố nhấn mạnh mức độ)
2 nghĩa#19025
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
rất; lắm (hậu tố nhấn mạnh mức độ)
- 。
Anh ấy nhìn tôi chằm chằm.
- 貳副trạng từ
cả rổ; vô số; rất nhiều
CÁCH VIẾT
Đang tải…
巴巴
Phồn thể巴
ba ba
rất; lắm (hậu tố nhấn mạnh mức độ)
2 nghĩa#19025
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
rất; lắm (hậu tố nhấn mạnh mức độ)
- 。
Anh ấy nhìn tôi chằm chằm.
- 貳副trạng từ
cả rổ; vô số; rất nhiều
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.