/
己巳
己巳
kỷ tỵ
năm Kỷ Tỵ (năm thứ 6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1989 hoặc 2049)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Kỷ Tỵ (năm thứ 6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1989 hoặc 2049)
- 1989。
Năm Kỷ Tỵ là năm 1989.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
己巳
Phồn thể己
kỷ tỵ
năm Kỷ Tỵ (năm thứ 6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1989 hoặc 2049)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Kỷ Tỵ (năm thứ 6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1989 hoặc 2049)
- 1989。
Năm Kỷ Tỵ là năm 1989.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.