汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
夑
夑
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
夏
🔊
xià
tuổi tráng niên; độ tuổi sung sức (thường 30–50 tuổi)
夔
🔊
Kuí
sinh vật thần thoại một chân trong truyền thuyết Trung Quốc; Quỳ
复
🔊
fù
đi rồi về; qua lại
夊
🔊
suī
bộ tuy (chân bước chậm, bộ thủ trong chữ Hán)
夌
🔊
líng
lề mề; chần chừ
夒
🔊
náo
một loài vượn (biến thể cũ của 猱)
夓
🔊
xià
biến thể cũ của 夏[xia4]
㚆
🔊
㚇
🔊
変
🔊
夎
🔊
夐
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay