卧铺
卧铺
ngoạ phố
chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm
- 。
Tôi đã mua một vé giường nằm.
- 貳名danh từ
giường nằm (trên tàu); toa giường nằm
Đang tải…
卧铺
Phồn thể臥鋪
ngoạ phố
chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm
- 。
Tôi đã mua một vé giường nằm.
- 貳名danh từ
giường nằm (trên tàu); toa giường nằm
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.