Tới nội dung chính

卧铺

卧铺
wòpù
ngoạ phố

chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chỗ nằm (trên tàu hỏa); giường nằm

    • 。

      Tôi đã mua một vé giường nằm.

  2. 貳名danh từ

    giường nằm (trên tàu); toa giường nằm

卧
wò
ngoạ
BỘ THỦ⾂
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu