Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
/
卧推
卧推
ngoạ suy
động tác đẩy tạ nằm; bench press
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
động tác đẩy tạ nằm; bench press
- 。
Anh ấy tập đẩy tạ mỗi ngày.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
卧推
Phồn thể臥推
ngoạ suy
động tác đẩy tạ nằm; bench press
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
động tác đẩy tạ nằm; bench press
- 。
Anh ấy tập đẩy tạ mỗi ngày.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.