- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự cứu; tự cứu mình
tự cứu; tự cứu mình
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
tự cứu; tự cứu mình
tự cứu; tự cứu mình
Cứu người là dùng tay hành động đáp lại lời cầu xin khẩn thiết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.