Tới nội dung chính

自动化

自动化
zìdònghuà
tự động hoá

tự động hóa; tự động hóa (quá trình)

1 nghĩa#47918
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tự động hóa; tự động hóa (quá trình)

    • 。

      Chúng tôi đang tự động hóa dây chuyền sản xuất.

自
zì
tự
BỘ THỦ⾃
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu