chi

zhī4 nétbộ chi · cành cây
TỪ VIỆT CHỨA HÁN-VIỆT NÀY

9 từ tiếng Việt bạn đã biết chứa âm chi.

CHỮ CÙNG ÂM HÁN-VIỆT

Âm chi còn dùng cho: