汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𫜉
𫜉
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
盐
🔊
yán
muối; (hóa học) muối (hợp chất)
咸
🔊
xián
đều; tất cả (mang nghĩa cổ: mọi người đều)
硷
🔊
jiǎn
kiềm; chất kiềm; base (hóa học)
卤
🔊
lǔ
đất kiềm; nước hầm/kho (dùng trong nấu ăn)
鹾
🔊
cuó
nước muối; dung dịch muối; nước hầm gia vị
𮭰
🔊
䴛
🔊
䴜
🔊
𱊼
🔊
䴞
🔊
鹶
🔊
鹷
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay