汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𤼬
𤼬
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
发
🔊
fā
phát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
癸
🔊
guǐ
Quý (Thiên can thứ mười)
登
🔊
dēng
leo lên, trèo lên (một độ cao); đăng (lên báo, lên sân khấu, v.v.)
癶
🔊
bō
chỉnh trang; sắp xếp hành lý chuẩn bị lên đường
癷
🔊
癹
🔊
発
🔊
𤼥
🔊
𤼦
🔊
𤼧
🔊
𤼨
🔊
𤼩
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay