汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
𤕰
𤕰
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
墙
🔊
qiáng
tường, tường (CL: 面, 堵)
丬
🔊
qiáng
bộ thủ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 90), hình gương của bộ phiến
爿
🔊
pán
mảnh; tấm (dùng cho dải đất, thanh tre, cửa hàng, nhà máy...)
牁
🔊
kē
dùng trong địa danh
牂
🔊
zāng
con cừu cái
牄
🔊
qiāng
đi nhanh; bước mau
㸛
🔊
㸜
🔊
牀
🔊
牃
🔊
牅
🔊
𤕪
🔊
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help