Tới nội dung chính

牁

牁
kē
ca
⽙bộ tường · 9 nét

dùng trong địa danh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong địa danh

  2. 貳名danh từ

    chữ dùng trong địa danh (cách đọc ở Đài Loan: ge1)

牁
kē
ca
BỘ THỦ⽙
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu