Tới nội dung chính

牄

牄
qiāng
⽙bộ tường · 14 nét

đi nhanh; bước mau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi nhanh; bước mau

牄
qiāng
BỘ THỦ⽙
14 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu