汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
牄
牄
🔊
qiāng
⽙
bộ tường · 14 nét
đi nhanh; bước mau
1 nghĩa
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
đi nhanh; bước mau
牄
qiāng
BỘ THỦ
⽙
14 nét
Mở mục từ của chữ này
牄
🔊
qiāng
⽙
bộ tường · nửa thân cây
đi nhanh; bước mau
1 nghĩa
14 nét
Nghĩa
1
Liên quan
NGHĨA
NGHĨA
壹
动
động từ
đi nhanh; bước mau
牄
qiāng
BỘ THỦ
⽙
14 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
墙
🔊
qiáng
tường, tường (CL: 面, 堵)
丬
🔊
qiáng
bộ thủ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 90), hình gương của bộ phiến
爿
🔊
pán
mảnh; tấm (dùng cho dải đất, thanh tre, cửa hàng, nhà máy...)
牁
🔊
kē
dùng trong địa danh
牂
🔊
zāng
con cừu cái
㸛
🔊
㸜
🔊
牀
🔊
牃
🔊
牅
🔊
𤕪
🔊
𤕫
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay