Tới nội dung chính

牂

牂
zāng
tang
⽙bộ tường · 10 nét

con cừu cái

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    con cừu cái

  2. 貳名danh từ

    địa danh; tên địa phương

牂
zāng
tang
BỘ THỦ⽙
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu