汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
𤕮
𤕮
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
墙
🔊
qiáng
tường, tường (CL: 面, 堵)
丬
🔊
qiáng
bộ thủ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 90), hình gương của bộ phiến
爿
🔊
pán
mảnh; tấm (dùng cho dải đất, thanh tre, cửa hàng, nhà máy...)
牁
🔊
kē
dùng trong địa danh
牂
🔊
zāng
con cừu cái
牄
🔊
qiāng
đi nhanh; bước mau
㸛
🔊
㸜
🔊
牀
🔊
牃
🔊
牅
🔊
𤕪
🔊
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay