- 龜quy(con rùa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
(khẩu) đồ khốn; đứa con rùa (chửi rủa)
(khẩu) đồ khốn; đứa con rùa (chửi rủa)
Đồ thằng khốn!
con lai; giống lai; (chửi) đồ chó đẻ; thằng khốn
Đồ con rùa nhà mày!
(khẩu) đồ khốn; đứa con rùa (chửi rủa)
(khẩu) đồ khốn; đứa con rùa (chửi rủa)
Đồ thằng khốn!
con lai; giống lai; (chửi) đồ chó đẻ; thằng khốn
Đồ con rùa nhà mày!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.