鼎立

鼎立
dǐng
đỉnh lập

thế chân vạc; đứng vững như ba chân đỉnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thế chân vạc; đứng vững như ba chân đỉnh

    • Ba chân đứng vững.

  2. danh từ

    thế chân vạc; ba lực lượng đối lập

    • Ba nước đối đầu nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.