/
鼍
鼍
đà
⿌bộ mãnh · 20 nétcá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cá sấu Trung Quốc (Alligator sinensis)(kế thừa)
- 。
Cá sấu Trung Quốc là loài bò sát đặc hữu của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.