Tới nội dung chính

䵹

䵹
zhī
⿌bộ mãnh · 24 nét

dùng trong 蜘蛛[zhi1 zhu1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong 蜘蛛[zhi1 zhu1](kế thừa)

䵹
zhī
BỘ THỦ⿌
24 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu