鼋鱼

鼋鱼
yuán
ngoan ngư

rùa mai mềm; ba ba lớn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rùa mai mềm; ba ba lớn

    • Rùa mai mềm là một loại rùa nước ngọt.

  2. danh từ

    rùa mềm; ba ba lớn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.