/
髝髞
髝髞
thô lỗ và nóng nảy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thô lỗ và nóng nảy
- 貳形tính từ
cao lớn; cao chót vót
髝髞
Phồn thể髝
thô lỗ và nóng nảy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
thô lỗ và nóng nảy
- 貳形tính từ
cao lớn; cao chót vót
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.