Tới nội dung chính

高档

高档
gāodàng
cao đáng

cao cấp; hạng sang

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#16643
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cao cấp; hạng sang

    • 。

      Bộ quần áo này rất cao cấp.

  2. 貳形tính từ

    cao cấp; hạng sang

    • 。

      Đây là một nhà hàng cao cấp.

  3. 參形tính từ

    hàng cao cấp; loại sang trọng

高
gāo
cao
BỘ THỦ⾼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu