高档
高档
cao đáng
cao cấp; hạng sang
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#16643
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao cấp; hạng sang
- 。
Bộ quần áo này rất cao cấp.
- 貳形tính từ
cao cấp; hạng sang
- 。
Đây là một nhà hàng cao cấp.
- 參形tính từ
hàng cao cấp; loại sang trọng
Đang tải…
高档
Phồn thể高檔
cao đáng
cao cấp; hạng sang
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#16643
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
cao cấp; hạng sang
- 。
Bộ quần áo này rất cao cấp.
- 貳形tính từ
cao cấp; hạng sang
- 。
Đây là một nhà hàng cao cấp.
- 參形tính từ
hàng cao cấp; loại sang trọng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.