飞转

飞转
fēizhuàn
phi chuyến

quay nhanh; xoay vòng vùn vụt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quay nhanh; xoay vòng vùn vụt

    • Cối xay gió quay nhanh.

  2. động từ

    quay vòng vùn vụt; (thời gian) trôi qua nhanh chóng

    • Thời gian trôi nhanh, chúng ta đều đã già rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.