飞盘

飞盘
fēipán
phi bàn

đĩa bay; frisbee

1 nghĩa#40345
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đĩa bay; frisbee

    • Chúng ta cùng chơi đĩa bay nhé!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý

飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.