- 飛phi(chim bay, cánh dang rộng (tượng hình))HỘI Ý
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
đĩa bay; frisbee
đĩa bay; frisbee
Chúng ta cùng chơi đĩa bay nhé!
đĩa bay; frisbee
đĩa bay; frisbee
Chúng ta cùng chơi đĩa bay nhé!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.