飞快
飞快
phi khoái
nhanh như chớp; cực nhanh
3 nghĩa#20426
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nhanh như chớp; cực nhanh
- 。
Anh ấy chạy rất nhanh.
- 貳形tính từ
nhanh như bay; nhanh vùn vụt
- 。
Anh ấy chạy rất nhanh.
- 參形tính từ
(khẩu) rất nhanh; nhanh như chớp; (dao) sắc bén
- 。
Con dao này rất sắc.
Đang tải…
飞快
Phồn thể飛快
phi khoái
nhanh như chớp; cực nhanh
3 nghĩa#20426
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nhanh như chớp; cực nhanh
- 。
Anh ấy chạy rất nhanh.
- 貳形tính từ
nhanh như bay; nhanh vùn vụt
- 。
Anh ấy chạy rất nhanh.
- 參形tính từ
(khẩu) rất nhanh; nhanh như chớp; (dao) sắc bén
- 。
Con dao này rất sắc.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.