面霜

面霜
miànshuāng
diện sương

kem dưỡng da mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kem dưỡng da mặt

    • Loại kem dưỡng da này rất hợp với tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.