面粉

面粉
miànfěn
miến phấn

bột mì; mặt; bề mặt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14251
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột mì; mặt; bề mặt

    用小麦或其他谷物磨成的细粉,用来做面包、面条等食物yòng xiǎomài huò qítā gǔwù móchéng de xìfěn, yòngláidǐ miànbāo, miàntiáo děng shíwù

    • Tôi cần bột mì để làm bánh kem.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.