- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
gạch ốp mặt; gạch ốp tường ngoài
gạch ốp mặt; gạch ốp tường ngoài
gạch ốp mặt; gạch ốp tường ngoài
gạch ốp mặt; gạch ốp tường ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.