- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
ruột bánh mì
ruột bánh mì
Phần ruột bánh mì này rất mềm.
ruột bánh mì
ruột bánh mì
Phần ruột bánh mì này rất mềm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.