长筒袜

长筒袜
chángtǒng
trường đồng vạt

tất dài; vớ dài

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tất dài; vớ dài

    • Cô ấy thích đi tất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.