长生

长生
chángshēng
trường sinh

tuổi thọ cao; sống lâu (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi thọ cao; sống lâu (văn)

    • Chúc bạn trường sinh bất lão!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.