- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
(Đài Loan) (phúc lợi xã hội) chăm sóc dài hạn (viết tắt của 長期照顧|长期照顾)
(Đài Loan) (phúc lợi xã hội) chăm sóc dài hạn (viết tắt của 長期照顧|长期照顾)
Dịch vụ chăm sóc dài hạn rất quan trọng đối với người già.
(Đài Loan) (phúc lợi xã hội) chăm sóc dài hạn (viết tắt của 長期照顧|长期照顾)
(Đài Loan) (phúc lợi xã hội) chăm sóc dài hạn (viết tắt của 長期照顧|长期照顾)
Dịch vụ chăm sóc dài hạn rất quan trọng đối với người già.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.