长烟

长烟
chángyān
trường yên

khói mù bao la; sương khói trải dài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khói mù bao la; sương khói trải dài

    • Khói dài, mặt trời lặn, thành cô độc đóng cửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.