长河

长河
cháng
trường hà

dòng sông dài; (bóng) dòng chảy dài của thời gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dòng sông dài; (bóng) dòng chảy dài của thời gian

    • Con sông dài này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.