长板

长板
chángbǎn
trường bản

ván trượt dài; longboard

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ván trượt dài; longboard

    • Anh ấy thích chơi ván dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.