- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
ván trượt dài; longboard
ván trượt dài; longboard
Anh ấy thích chơi ván dài.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván trượt dài; longboard
ván trượt dài; longboard
Anh ấy thích chơi ván dài.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.