长假

长假
chángjià
trường giá

kỳ nghỉ dài; kỳ nghỉ lễ dài ngày

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#43505
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ nghỉ dài; kỳ nghỉ lễ dài ngày

    • Bạn có thích kỳ nghỉ dài không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.