释除

释除
shìchú
thích trừ

(văn) giải tỏa (nghi ngờ); xoa dịu (lo lắng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) giải tỏa (nghi ngờ); xoa dịu (lo lắng)

    • Xin bạn hãy xua tan những lo lắng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.