采矿
采矿
thái khoáng
khai thác mỏ; khai khoáng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30031
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khai thác mỏ; khai khoáng
- 。
Ngành khai khoáng là một ngành công nghiệp quan trọng.
Đang tải…
采矿
Phồn thể採礦
thái khoáng
khai thác mỏ; khai khoáng
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#30031
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khai thác mỏ; khai khoáng
- 。
Ngành khai khoáng là một ngành công nghiệp quan trọng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.