Tới nội dung chính

采样

采样
cǎiyàng
thái dạng

kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu

1 nghĩa#48445
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu

    • 。

      Chúng tôi đang lấy mẫu dữ liệu.

采
cǎi
thái
BỘ THỦ⾤
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu