采样
采样
thái dạng
kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu
1 nghĩa#48445
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu
- 。
Chúng tôi đang lấy mẫu dữ liệu.
Đang tải…
采样
Phồn thể採樣
thái dạng
kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu
1 nghĩa#48445
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra mẫu
- 。
Chúng tôi đang lấy mẫu dữ liệu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.