艳福

艳福
yàn
diễm phúc

diễm phúc; may mắn với phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diễm phúc; may mắn với phụ nữ

    • Anh ấy có diễm phúc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.