良种

良种
liángzhǒng
lương chủng

giống tốt; giống cải tiến

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giống tốt; giống cải tiến

    • Đây là giống tốt.

  2. danh từ

    giống tốt; giống cải tiến

    • Đây là một giống tốt.

  3. danh từ

    giống tốt; giống ưu tú

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.