- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)HỘI Ý
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)HÌNH THANH
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
giống tốt; giống cải tiến
giống tốt; giống cải tiến
Đây là giống tốt.
giống tốt; giống cải tiến
Đây là một giống tốt.
giống tốt; giống ưu tú
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
giống tốt; giống cải tiến
giống tốt; giống cải tiến
Đây là giống tốt.
giống tốt; giống cải tiến
Đây là một giống tốt.
giống tốt; giống ưu tú
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.