- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)HỘI Ý
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)HÌNH THANH
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
ruộng tốt; đất canh tác màu mỡ
ruộng tốt; đất canh tác màu mỡ
Mảnh đất tốt này có thể trồng rất nhiều lương thực.
đất màu mỡ; ruộng phì nhiêu
Ở đây có rất nhiều ruộng đất màu mỡ.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
ruộng tốt; đất canh tác màu mỡ
ruộng tốt; đất canh tác màu mỡ
Mảnh đất tốt này có thể trồng rất nhiều lương thực.
đất màu mỡ; ruộng phì nhiêu
Ở đây có rất nhiều ruộng đất màu mỡ.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.