良材

良材
liángcái
lương tài

vật liệu tốt; gỗ tốt; (bóng) nhân tài xuất sắc

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu tốt; gỗ tốt; (bóng) nhân tài xuất sắc

    • Anh ấy là một người tài giỏi.

  2. danh từ

    vật liệu tốt; nhân tài xuất sắc

    • Anh ấy là một người tài năng.

  3. danh từ

    người tài; nhân tài (bóng)

  4. danh từ

    nhân tài; người tài giỏi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.