良家

良家
liángjiā
lương gia

gia đình lương thiện; gia đình tử tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia đình lương thiện; gia đình tử tế

    • Cô ấy xuất thân từ một gia đình danh giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.