舞龙

舞龙
lóng
vũ long

múa rồng; vũ long

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa rồng; vũ long

    • Múa rồng là một phần của văn hóa truyền thống Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (không có, trống rỗng)HỘI Ý
  • suyễn(hai bàn chân ngược chiều nhau)BỘ

Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.