舞技

舞技
vũ kỹ

kỹ năng múa; kỹ thuật vũ đạo

1 nghĩa#48499
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỹ năng múa; kỹ thuật vũ đạo

    • Kỹ năng nhảy của cô ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (không có, trống rỗng)HỘI Ý
  • suyễn(hai bàn chân ngược chiều nhau)BỘ

Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.