舞妓

舞妓
vũ kỹ

vũ kỹ; maiko (geisha thực tập)

2 nghĩa#47209
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ kỹ; maiko (geisha thực tập)

    • Maiko là nghệ sĩ truyền thống của Nhật Bản.

  2. danh từ

    vũ kỹ; geisha học việc

    • Maiko là geisha truyền thống của Nhật Bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (không có, trống rỗng)HỘI Ý
  • suyễn(hai bàn chân ngược chiều nhau)BỘ

Múa là khi đôi bàn chân chuyển động ngược chiều nhau như thể không còn trọng lực.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.